L. Leidefors

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe 2 W 17 18:10 7.5 3.3 0.9 36.7% 33.3% 81.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 17 18:10 7.5 3.3 0.9 36.7% 33.3% 81.8% 0 0
Brahe W 7 7:56 2 0.7 0.6 22.7% 20.0% 0% 0 0
Brahe W 8 7:32 1.5 1 0.1 19.0% 21.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions