L. Lefebvre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donza W 23 15:08 4.6 3.3 0.8 32.2% 6.7% 61.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 15:08 4.6 3.3 0.8 32.2% 6.7% 61.7% 0 0
Donza W 21 10:41 2.9 2.7 0.4 33.3% 27.3% 29.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions