L. Le Roy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 23 17:15 5.2 3 1.3 42.5% 31.0% 70.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 17:15 5.2 3 1.3 42.5% 31.0% 70.0% 0 0
Jeugd Gentson W 15 8:24 1.5 1.7 1 28.0% 0.0% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions