L. Larsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W 23 28:47 15.6 4.5 3 41.9% 23.0% 80.1% 0 0
Basketligan W Basketligan W 23 28:47 15.6 4.5 3 41.9% 23.0% 80.1% 0 0
MarkSjuharad W 22 28:01 10.1 3.8 1.4 39.4% 26.0% 71.3% 0 0
Sjuharads W 22 23:38 8.9 2.8 0.6 35.7% 18.4% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions