L. Lapajne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia U20 2 20:46 3 3 1 28.6% 25.0% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 20:46 3 3 1 28.6% 25.0% 50.0% 0 0
Helios Domzale 24 17:24 3.7 3 0.5 57.4% 50.0% 60.0% 0 0
Slovenia U19 Helios Domzale 17 16:31 3.6 1.8 0.4 47.8% 42.9% 71.4% 0 0
Cedevita Olimpija 1 3:02 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions