L. Lamborelle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Waregem W 20 19:36 5.4 2.6 1.4 37.6% 30.8% 42.4% 0 0
Top Division Women Top Division Women 20 19:36 5.4 2.6 1.4 37.6% 30.8% 42.4% 0 0
Waregem W 20 10:15 2.7 1.6 0.9 40.4% 19.2% 63.6% 0 0
Waregem W 17 7:55 0.7 1.1 0.8 38.5% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions