L. Kurihara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shinshu 20 13:01 2.4 1.4 1.6 25.9% 27.7% 60.0% 0 0
B2.League B2.League 20 13:01 2.4 1.4 1.6 25.9% 27.7% 60.0% 0 0
Shinshu 51 19:28 5.6 2.4 1.2 39.8% 40.8% 50.0% 0 0
Shinshu 37 25:14 8.5 2.5 1.7 38.1% 37.5% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions