L. Kupczynski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poli. Opolska 27 23:36 8 2.3 1.3 39.2% 30.0% 80.0% 1 0
1 Liga 1 Liga 27 23:36 8 2.3 1.3 39.2% 30.0% 80.0% 1 0
WKK Wroclaw 41 18:04 7.4 2.5 1 42.8% 38.7% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions