L. Kulundzic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlatibor 4 21:15 7.8 1 0 33.3% 34.6% 50.0% 0 0
Super League Super League 3 22:25 7 0 0 29.2% 31.8% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 17:44 10 4 0 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Zlatibor 23 10:55 5.2 1.2 0.3 47.3% 41.3% 50.0% 0 0
Zlatibor 11 2:57 0.5 0.3 0 15.4% 14.3% 0% 0 0
Zlatibor 5 10:48 4.8 3.2 0.6 38.9% 21.4% 70.0% 0 0
Zlatibor 2 3:42 1 1 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions