L. Kuimi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Tampere 5 16:39 7.2 2.6 1.2 46.9% 0% 60.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 5 16:39 7.2 2.6 1.2 46.9% 0% 60.0% 0 0
Vitoria 4 17:02 10.5 4.8 0.5 54.8% 0% 80.0% 0 0
Vitoria 16 17:51 10.4 5.8 0.4 60.2% 0.0% 54.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions