L. Krook

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W Brahe 2 W 18 14:07 1.7 1.6 0.7 25.7% 33.3% 46.2% 0 0
Basketligan W Basketligan W 5 2:53 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 13 18:26 2.4 2.2 1 26.5% 33.3% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions