L. Kraljic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld Kufstein 22 21:15 6.7 5.3 0.8 56.9% 0.0% 51.1% 1 0
Superliga Superliga 11 21:30 6.3 4 0.9 56.6% 0.0% 45.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 26:02 6 11 0 33.3% 0% 100.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 10 20:30 7.3 6.2 0.7 60.0% 0% 52.0% 1 0
Herlev Wolfpack 19 22:49 8.6 7.3 0.6 44.5% 33.3% 63.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions