L. Krajnovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia 4 4:55 2 0.8 0 60.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 4:55 2 0.8 0 60.0% 0.0% 50.0% 0 0
Samobor 21 31:11 17.2 4.1 3.2 46.2% 33.3% 82.0% 0 0
Croatia 1 6:08 2 2 0 25.0% 0% 0% 0 0
Cedevita Junior 37 24:23 11.9 3.3 2.1 51.1% 43.2% 78.2% 1 0
Cedevita Junior 11 24:03 10.3 3.2 1.9 43.5% 27.6% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions