L. Kouadio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ivory Coast 3 21:44 11.3 4.3 1.7 38.5% 0.0% 88.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 21:44 11.3 4.3 1.7 38.5% 0.0% 88.9% 0 0
Orleans 25 21:33 8.4 4.1 1.5 56.5% 37.5% 73.7% 0 0
Moron 26 29:02 15.3 5.8 1.3 50.3% 29.5% 66.7% 2 0
Ivory Coast 12 20:52 9.2 4.3 1.4 54.1% 33.3% 62.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions