L. Kotliarevski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Margveti 3 16:10 8 4.7 1.3 52.4% 20.0% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 16:10 8 4.7 1.3 52.4% 20.0% 50.0% 0 0
Margveti 22 18:11 6.3 2.6 1.3 44.6% 8.6% 51.4% 0 0
Margveti 2 20:48 5 3.5 4 36.4% 0.0% 66.7% 0 0
Margveti 25 14:39 2.6 1.6 0.5 34.7% 17.2% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions