L. Knor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 24 11:50 2.5 2.2 1.2 36.8% 22.5% 33.3% 0 0
Superliga Superliga 23 11:52 2.7 2.2 1.2 38.5% 23.1% 33.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 11:14 0 3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
BBC Nord 29 8:26 2 1.2 0.7 44.0% 34.5% 45.5% 0 0
BBC Nord 22 15:51 2.4 2.5 1.3 30.3% 27.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions