L. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lugano Tigers 10 29:09 29.6 11.8 1.2 57.4% 36.5% 77.3% 6 0
SB League SB League 10 29:09 29.6 11.8 1.2 57.4% 36.5% 77.3% 6 0
Heffingen 2 34:01 31.5 19.5 1.5 57.1% 20.0% 75.0% 2 0
T71 Dudelange 14 30:40 27.4 11.7 1.9 60.0% 38.1% 71.6% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions