L. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W 11 9:16 3.5 3.1 0.5 50.0% 25.0% 44.4% 0 0
NBA NBA 10 10:11 3.3 3 0.1 48.1% 25.0% 35.7% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:03 5 4 4 100.0% 0% 75.0% 0 0
Mersin Genclerbirligi W 22 35:55 22.8 14 3.2 50.0% 32.0% 75.2% 19 0
Dallas Wings W Los Angeles Sparks W 15 9:26 2.9 2.2 0.3 42.1% 28.6% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions