L. Keyshaun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno 2 20:53 11.5 1.5 2 38.9% 43.8% 100.0% 0 0
NBL NBL 1 24:15 8 2 0 28.6% 28.6% 100.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 17:30 15 1 4 45.5% 55.6% 0% 0 0
Nitra Blue Wings 3 27:54 14.3 3.3 2 32.5% 26.1% 91.7% 0 0
Nitra Blue Wings 35 27:50 15.2 3.7 4.4 47.2% 38.3% 87.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions