L. Kenens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 16 18:27 5.1 4.6 0.8 38.2% 18.8% 50.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 16 18:27 5.1 4.6 0.8 38.2% 18.8% 50.0% 0 0
St. Polten W 12 19:42 7.3 4.9 1.1 40.4% 31.6% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions