L. Kasperanova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Kosice W 27 34:35 18.2 5.5 2.7 37.4% 27.7% 76.0% 2 0
Extraliga W Extraliga W 27 34:35 18.2 5.5 2.7 37.4% 27.7% 76.0% 2 0
CBK Kosice W 24 30:00 14 4.9 2 39.9% 32.5% 75.7% 4 0
CBK Kosice W 27 33:28 17.3 5.4 5.4 36.2% 24.5% 79.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions