L. Karlen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 39 27:59 15.3 9.3 1.9 46.2% 24.2% 75.5% 17 0
NB I A W NB I A W 29 26:41 14.5 8.9 2 46.2% 25.0% 76.4% 13 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 28:53 10 10 2 32.4% 16.7% 83.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 33:01 20.9 10.3 1.7 50.9% 25.0% 71.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions