L. Karakasidou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bochnia W Athinaikos W 21 15:08 7.2 1.9 1.4 42.0% 26.3% 83.8% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 18 15:39 8.2 1.9 1.6 43.1% 29.4% 83.8% 0 0
A1 Women A1 Women 3 11:59 1.3 1.3 0.7 25.0% 0.0% 0% 0 0
Panathinaikos W 23 25:34 10.2 2.1 2.8 42.4% 38.2% 88.2% 0 0
Panathinaikos W 7 7:42 1.1 0.3 0.9 27.3% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions