L. Kamber

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salzburg 19 29:30 14.5 4.1 1.5 49.2% 43.0% 61.5% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 19 29:30 14.5 4.1 1.5 49.2% 43.0% 61.5% 0 0
Salzburg 17 31:39 14.7 6.5 1.8 41.2% 36.5% 71.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions