L. Kallio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Honka 26 14:24 4.9 2.1 3.2 39.4% 40.0% 31.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 26 14:24 4.9 2.1 3.2 39.4% 40.0% 31.0% 0 0
Honka 7 16:26 4.1 2 2.9 22.5% 14.3% 50.0% 0 0
Bisons Loimaa 28 12:19 3.2 1.7 2.5 37.1% 26.7% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions