L. K. Jun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goyang Sono 31 6:16 1.9 0.8 0.2 31.8% 27.1% 50.0% 0 0
KBL KBL 31 6:16 1.9 0.8 0.2 31.8% 27.1% 50.0% 0 0
Goyang Sono 30 19:12 5.2 4 0.7 32.7% 27.4% 60.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions