L. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 14 24:04 13.8 3.9 1.6 43.8% 30.1% 75.6% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 14 24:04 13.8 3.9 1.6 43.8% 30.1% 75.6% 0 0
Frayles de Guasave 6 31:01 13.3 4.7 2.5 49.3% 30.4% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions