L. Jokl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svitavy 21 13:49 2.4 3.1 1.3 35.3% 26.3% 37.5% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 13:47 1 2 1 0.0% 0% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 13:50 2.5 3.1 1.3 36.7% 26.3% 36.4% 0 0
Svitavy 24 16:11 3.5 3.2 1.4 38.4% 10.3% 66.7% 0 0
Svitavy 24 15:30 3.6 3.4 1.1 38.6% 15.2% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions