L. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankfurt 26 21:40 6.3 2.9 3.9 39.7% 10.5% 58.3% 0 0
BBL BBL 25 21:46 6.2 2.9 3.8 39.3% 10.5% 56.5% 0 0
German Cup German Cup 1 19:15 9 2 7 100.0% 0% 70.0% 0 0
Osos de Manati 10 26:36 10.5 3.8 5.1 48.7% 33.3% 55.6% 1 0
Phoenix Suns 3 5:26 2.7 1.7 0.3 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
San Antonio Spurs 1 9:21 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions