L. Johansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boras Anorthosis 38 21:15 6.9 1.7 4.8 43.6% 38.3% 81.9% 1 0
Ligan Ligan 32 20:01 7.4 1.8 4.7 48.9% 43.0% 81.6% 1 0
Division A Division A 6 27:54 4.7 1.3 5.2 22.9% 22.2% 85.7% 0 0
Anorthosis 8 25:04 5.1 1.5 4.6 31.8% 31.2% 50.0% 0 0
Boras 45 29:23 10.7 2.6 5.2 42.3% 39.5% 79.7% 1 0
Boras 45 23:28 6.1 2.4 3.6 40.1% 37.2% 74.1% 0 0
Boras 2 33:11 12.5 1 4 38.9% 33.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions