L. Jantti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kipina 14 22:43 8.3 3.9 1.1 31.9% 27.8% 75.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 14 22:43 8.3 3.9 1.1 31.9% 27.8% 75.0% 0 0
Kipina 26 24:35 10.9 4.5 1.5 44.4% 33.6% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions