L. Jacimovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 18 11:23 4.3 2 0.1 41.5% 0.0% 60.6% 0 0
CEWL Women CEWL Women 4 11:31 2 1.2 0 28.6% 0.0% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 14 11:21 4.9 2.2 0.1 45.1% 0.0% 60.6% 0 0
Austria U20 W 2 6:00 10 2 1.5 328.6% 2000.0% 550.0% 0 0
UBI Graz W 29 13:29 4.9 3.7 0.4 38.2% 40.0% 61.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions