L. Iseinoski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maribor W 19 26:04 12.3 3.2 2.2 37.6% 25.5% 59.2% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 19 26:04 12.3 3.2 2.2 37.6% 25.5% 59.2% 0 0
Cinkarna Celje W 39 12:03 4.5 1.2 0.9 39.9% 29.2% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions