L. Irthum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg W 8 24:19 5.8 2.5 0.6 43.2% 35.3% 50.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 30:30 14 4.5 0.5 68.8% 71.4% 25.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 22:15 3 1.8 0.7 23.8% 10.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions