L. Inacio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paulistano 1 28:12 2 4 1 0.0% 0.0% 66.7% 0 0
Super 8 Super 8 1 28:12 2 4 1 0.0% 0.0% 66.7% 0 0
Paulistano 38 18:57 4.3 3.3 0.6 46.0% 22.2% 62.5% 0 0
Paulistano 30 12:04 3.9 1.9 0.4 46.9% 33.3% 48.4% 0 0
Brazil U19 7 20:06 8.6 7 0.7 51.3% 20.0% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions