L. Illes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania U20 3 21:47 9 3 2 32.0% 36.4% 87.5% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 21:47 9 3 2 32.0% 36.4% 87.5% 0 0
KK Metalac 28 18:32 6.4 3.6 1.3 39.1% 27.6% 74.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions