L. Ikete

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tirana W 9 30:42 12.1 9.1 1.9 48.1% 0.0% 71.4% 4 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 9 30:42 12.1 9.1 1.9 48.1% 0.0% 71.4% 4 0
DR Congo W 3 10:01 4 3 0 33.3% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions