L. Hyunjung

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Antonio Spurs 5 17:57 7.8 4 1.4 32.3% 20.0% 80.0% 0 0
California Classic California Classic 2 18:39 9 4.5 2 33.3% 18.2% 100.0% 0 0
NBA NBA 3 17:29 7 3.7 1 31.2% 21.4% 71.4% 0 0
Portland Trail Blazers 2 13:09 7.5 2 0 37.5% 37.5% 0.0% 0 0
Osaka 16 27:54 15.3 5.5 2.6 43.3% 37.2% 63.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions