L. Husander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W Sodertalje 2 W 23 24:46 11.3 6 1.9 41.3% 25.6% 76.1% 7 0
Basketligan W Basketligan W 6 2:55 0 0.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 17 32:29 15.3 8 2.6 41.6% 26.2% 76.1% 7 0
Sodertalje 2 W 21 18:07 6.5 5 0.5 34.9% 23.4% 50.0% 0 0
Sodertalje 2 W 6 11:36 1.7 2.5 0.5 23.8% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions