L. Hurtado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos 23 11:33 2.7 1.5 1.3 51.1% 9.1% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 23 11:33 2.7 1.5 1.3 51.1% 9.1% 75.0% 0 0
Brillantes Marinos Spartans 15 12:54 2.3 1.1 0.8 34.4% 28.6% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions