L. Humla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Team4Q W 4 24:44 5.2 3.8 2 31.8% 0.0% 58.3% 0 0
Basketettan W Basketettan W 4 24:44 5.2 3.8 2 31.8% 0.0% 58.3% 0 0
Team4Q W 13 27:46 6.6 4.1 2.2 27.2% 16.0% 64.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions