L. Hu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chinese Taipei 2 14:06 1.5 2.5 3 10.0% 16.7% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 14:06 1.5 2.5 3 10.0% 16.7% 0% 0 0
Kaohsiung Aquas 8 27:00 10.4 3.8 2.5 40.8% 43.3% 66.7% 0 0
Chinese Taipei 9 15:09 5.9 2.4 1.4 47.2% 41.2% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions