L. Hrebik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SP Basket 21 29:42 13.9 3.6 1.2 39.2% 31.9% 71.7% 1 0
Czech Cup Czech Cup 1 23:18 13 0 0 62.5% 60.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 30:02 13.9 3.8 1.3 38.5% 31.0% 71.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions