L. Hoysniemi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 8 8:26 1.1 1.9 0.8 26.7% 16.7% 0.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 8 8:26 1.1 1.9 0.8 26.7% 16.7% 0.0% 0 0
LePy W 4 15:10 6 2 0.2 45.0% 50.0% 50.0% 0 0
LePy W 17 15:26 5.6 1.6 1.3 48.0% 25.0% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions