L. Horton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dziki Warszawa 1 30:24 13 2 3 33.3% 37.5% 100.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 30:24 13 2 3 33.3% 37.5% 100.0% 0 0
Dziki Warszawa 49 29:32 17.7 4.2 3.1 44.2% 37.3% 76.5% 1 0
Keravnos 30 25:35 12.2 3.9 2.1 43.1% 35.0% 67.9% 0 0
Keravnos 7 30:55 19.3 2.7 2 47.7% 39.5% 85.7% 0 0
Anorthosis 27 29:42 15.8 4.4 2.8 49.4% 41.3% 79.7% 0 0
Anorthosis 2 37:32 18.5 7.5 1 41.2% 35.7% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions