L. Hervola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsingin NMKY Helsinki Seagulls 32 16:28 11.2 2.5 2.9 39.2% 32.2% 82.4% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 21 23:11 16.2 3.7 4 40.0% 32.6% 81.9% 1 0
Korisliiga Korisliiga 11 3:40 1.5 0.2 0.7 28.6% 27.3% 100.0% 0 0
Helsingin NMKY Helsinki Seagulls 22 25:13 15.1 3.4 4.8 40.4% 27.0% 75.9% 1 0
Helsingin NMKY Helsinki Seagulls 29 22:44 14.3 2.4 4.7 46.0% 32.7% 76.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions