L. Herrera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 30 16:43 5 4.2 0.9 46.8% 23.5% 65.8% 0 0
Superliga Superliga 30 16:43 5 4.2 0.9 46.8% 23.5% 65.8% 0 0
Brillantes 7 5:10 1.4 1.3 0.4 23.1% 16.7% 75.0% 0 0
Brillantes 10 3:26 0.6 0.9 0.3 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions