L. Hazard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 2 30:02 12 3.5 2 52.9% 40.0% 100.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 30:02 12 3.5 2 52.9% 40.0% 100.0% 0 0
Brussels Basketball 40 24:51 8.6 3.4 1.5 46.0% 38.8% 71.1% 0 0
Circus Brussels 2 24:18 15.5 2.5 1.5 58.8% 60.0% 80.0% 0 0
Circus Brussels 32 21:48 7.1 3.3 1.7 47.5% 27.5% 78.2% 0 0
Circus Brussels 30 24:30 8.3 3 2.4 49.5% 35.6% 69.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions