L. Hauf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlin 25 6:58 1.9 0.6 0.2 31.1% 19.2% 78.9% 0 0
NBL NBL 2 10:21 3 1.5 0 20.0% 33.3% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 23 6:41 1.8 0.5 0.3 32.5% 17.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions