L. Hast

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobas W 13 24:09 7.2 6.1 2.1 31.0% 25.7% 73.3% 1 0
Basketettan W Basketettan W 13 24:09 7.2 6.1 2.1 31.0% 25.7% 73.3% 1 0
Lobas W 14 25:06 7.1 7 2 30.0% 40.0% 79.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions